Tái tạo vú sau ung thư
Tái tạo vú cho bệnh nhân đã hoặc sẽ cắt bỏ tuyến vú (mastectomy) do điều trị ung thư. Có thể thực hiện tức thì (trong cùng ca với phẫu thuật ung thư) hoặc trì hoãn (sau khi hoàn tất hoá-xạ trị). Lựa chọn phụ thuộc vào loại ung thư, kế hoạch điều trị bổ trợ, và mong muốn của bệnh nhân.
Phù hợp với
- Bệnh nhân đã hoặc sắp cắt bỏ tuyến vú
- Mong muốn tái tạo bằng vật liệu cấy ghép hoặc bằng mô tự thân
- Bất đối xứng đáng kể sau cắt bỏ một bên
Kỹ thuật
Hai hướng chính. (1) Tái tạo bằng cấy ghép: đặt expander tạm thời rồi thay bằng túi độn vĩnh viễn sau vài tháng. (2) Tái tạo bằng mô tự thân: sử dụng vạt mô từ bụng (DIEP, TRAM) hoặc lưng (latissimus dorsi). Lựa chọn dựa trên đặc điểm cơ thể, sẹo mổ trước, và kế hoạch điều trị.
- Phối hợp
- Phối hợp chặt chẽ với bác sĩ ung bướu và xạ trị
- Lưu viện
- 2–5 đêm lưu viện tuỳ kỹ thuật
Tái tạo sau cắt bỏ ung thư da
Tái tạo vết khuyết da sau phẫu thuật cắt bỏ ung thư da (BCC, SCC, melanoma). Mục tiêu là phục hồi chức năng và thẩm mỹ trong khi bảo đảm việc loại bỏ ung thư là ưu tiên cao nhất.
Phù hợp với
- Bệnh nhân sau cắt bỏ ung thư da vùng mặt, da đầu, các vùng phơi nắng
- Vết khuyết lớn cần kỹ thuật vạt da, ghép da, hoặc giãn da
Kỹ thuật
Tuỳ kích thước và vị trí: khâu trực tiếp, vạt da tại chỗ, vạt da xa, hoặc ghép da. Trong một số trường hợp cần kỹ thuật giãn da theo giai đoạn.
- Phối hợp
- Phối hợp với bác sĩ ung bướu da liễu hoặc phẫu thuật ung bướu
- Lưu viện
- Tuỳ phạm vi
Tái tạo sau bỏng
Phẫu thuật phục hồi chức năng và thẩm mỹ ở bệnh nhân đã qua giai đoạn bỏng cấp. Mục tiêu là giảm co kéo sẹo, phục hồi vận động, và cải thiện hình dáng. Đây là quá trình nhiều giai đoạn kéo dài.
Phù hợp với
- Co kéo sẹo bỏng hạn chế vận động
- Sẹo bỏng dày, lồi, ảnh hưởng đến chức năng hoặc thẩm mỹ
- Mất mô (mô mềm, da) cần phục hồi
Kỹ thuật
Cắt sẹo và khâu lại theo các kỹ thuật chuyên biệt (Z-plasty, W-plasty); ghép da; vạt da; giãn da; trong một số trường hợp dùng laser kết hợp.
- Phối hợp
- Thường nhiều giai đoạn cách nhau 6–12 tháng
- Lưu viện
- Tuỳ phạm vi mỗi giai đoạn
Tái tạo dị tật bẩm sinh
Phẫu thuật phục hồi cấu trúc và chức năng ở các dị tật bẩm sinh thường gặp: tai vểnh hoặc thiếu sót, dị tật bẩm sinh mặt, dính ngón, các bất thường khác về cấu trúc bề mặt. Một số dị tật phức tạp (môi-vòm miệng chẻ, biến dạng sọ mặt lớn) được giới thiệu đến các trung tâm chuyên sâu phù hợp.
Phù hợp với
- Trẻ em sau 6 tuổi với tai vểnh hoặc dính ngón đơn giản
- Người lớn mong muốn phục hồi các dị tật bẩm sinh nhẹ
- Phối hợp với chuyên khoa nhi khi cần
Kỹ thuật
Tuỳ chẩn đoán cụ thể; lập kế hoạch riêng cho từng trường hợp
- Phối hợp
- Phối hợp với chuyên khoa nhi, di truyền, hoặc tâm lý nếu cần
- Lưu viện
- Tuỳ phạm vi
Tái tạo sau chấn thương
Phẫu thuật phục hồi vùng mặt, tay hoặc các vùng cơ thể khác sau chấn thương lớn (tai nạn giao thông, tai nạn lao động). Có thể bao gồm phục hồi xương mặt, mô mềm, dây thần kinh ngoại biên, và sẹo.
Phù hợp với
- Sau chấn thương vùng mặt cần phục hồi cấu trúc
- Sẹo lớn sau khâu cấp cứu cần điều chỉnh
- Mất mô cần ghép da hoặc vạt da
Kỹ thuật
Lập kế hoạch sau đánh giá toàn diện; có thể nhiều giai đoạn; phối hợp đa chuyên khoa
- Phối hợp
- Phối hợp với chấn thương chỉnh hình, răng hàm mặt, thần kinh
- Lưu viện
- Tuỳ phạm vi