Chuyên khoa phẫu thuật

Phẫu thuật mắt.

Mỗi ngày bạn chớp mắt khoảng 14.000–17.000 lần. Một ca phẫu thuật mí mắt thành công không chỉ phải đẹp khi đứng trước gương — mà còn phải giữ được hình dáng và chức năng sau hàng triệu lần chớp mắt trong những năm về sau.

Phẫu thuật mí không chỉ là chuyện thẩm mỹ.

Phẫu thuật mí mắt liên quan đến cơ nâng mí, sụn mí, các tuyến tiết và lớp da mỏng nhất trên cơ thể. Can thiệp sai độ sâu có thể gây khô mắt, mí không khép kín khi ngủ, hoặc bất đối xứng vĩnh viễn. Vì vậy bác sĩ mổ vùng này cần được đào tạo chuyên sâu về giải phẫu vùng mắt, không chỉ làm theo công thức.

Tại Thế Giới Đẹp, bệnh nhân khám trước mổ mí được đo sức cơ nâng mí, được bàn về độ cao nếp mí mong muốn so với tỷ lệ khuôn mặt, và được trao đổi về những yếu tố sẽ ảnh hưởng đến tính ổn định của kết quả về sau.

Danh mục phẫu thuật.

Tạo hình mí mắt trên (Double-eyelid surgery)

Tạo nếp mí mắt trên bằng kỹ thuật khâu (suture) hoặc cắt (incisional). Lựa chọn kỹ thuật dựa trên đặc điểm da, độ dày mô mỡ và tiền sử phẫu thuật. Gọi là "tạo mí" thì gọn, nhưng đây là một ca phẫu thuật cấu trúc — phải tính đến cơ nâng mí và tỷ lệ tổng thể vùng mắt.

Phù hợp với

  • Mí mắt một mí hoặc nếp mí không đều
  • Mong muốn nếp mí ổn định lâu dài (kỹ thuật cắt)
  • Sửa kết quả không hài lòng từ phẫu thuật khâu trước đó

Kỹ thuật

Kỹ thuật khâu phù hợp cho da mỏng, ít mô mỡ và không có da chùng. Kỹ thuật cắt phù hợp khi cần xử lý mô mỡ thừa, da chùng hoặc tạo nếp ổn định lâu dài.

Gây mê
Gây tê tại chỗ có an thần
Lưu viện
Trong ngày
Hồi phục dự kiến
Phù và bầm 7–10 ngày; cắt chỉ ngày thứ 5–7; nếp mí ổn định sau 3–6 tháng

Chỉnh sụp mí (Ptosis correction)

Phẫu thuật điều chỉnh cơ nâng mí trên ở những trường hợp mí mắt không mở đủ — một tình trạng có thể là bẩm sinh, do tuổi tác, hoặc sau chấn thương. Đây là phẫu thuật chức năng đòi hỏi đánh giá tỉ mỉ về sức cơ nâng mí trước mổ.

Phù hợp với

  • Sụp mí một bên hoặc hai bên
  • Cảm giác mí nặng, khó mở mắt vào cuối ngày
  • Mí trên che một phần đồng tử

Kỹ thuật

Tiếp cận qua nếp mí; rút ngắn hoặc thu hẹp cơ nâng mí tuỳ mức độ sụp. Nếu cơ nâng yếu, có thể cần kỹ thuật treo mí (frontalis sling).

Gây mê
Gây tê tại chỗ có an thần hoặc gây mê toàn thân
Lưu viện
Trong ngày
Hồi phục dự kiến
Phù và bầm 7–14 ngày; có thể bất đối xứng tạm thời trong tháng đầu khi mô lành

Tạo hình mí mắt dưới (Lower blepharoplasty)

Phẫu thuật xử lý bọng mỡ mí dưới, da chùng và quầng thâm do trũng mí. Có thể thực hiện qua kết mạc (không sẹo ngoài da) hoặc qua đường mí dưới tuỳ tình trạng cụ thể.

Phù hợp với

  • Bọng mỡ mí dưới do thoát vị mỡ
  • Trũng mí dưới và quầng thâm do mất thể tích
  • Da chùng vùng mí dưới ở bệnh nhân lớn tuổi

Kỹ thuật

Tiếp cận qua kết mạc cho người trẻ, da đàn hồi; tiếp cận qua mí dưới khi cần xử lý da chùng. Có thể kết hợp tái phân bổ mỡ thay vì cắt bỏ hoàn toàn.

Gây mê
Gây tê tại chỗ có an thần
Lưu viện
Trong ngày
Hồi phục dự kiến
Phù và bầm rõ 10–14 ngày; nhạy cảm với ánh sáng vài tuần đầu

Phẫu thuật mở rộng góc mắt trong (Epicanthoplasty)

Phẫu thuật điều chỉnh nếp gấp ở góc mắt trong (epicanthal fold) — một đặc điểm phổ biến ở người Đông Á. Thường thực hiện kết hợp với phẫu thuật tạo mí trên để mở rộng tầm nhìn theo chiều ngang.

Phù hợp với

  • Nếp gấp góc mắt trong rõ rệt che một phần đầu mắt
  • Cảm giác mắt nhỏ, ngắn theo chiều ngang
  • Thực hiện kết hợp với phẫu thuật mí trên

Kỹ thuật

Đường rạch nhỏ ở góc mắt trong; cắt nhẹ nếp gấp và khâu lại theo các kỹ thuật chuyên biệt (Z-plasty, V-Y advancement).

Gây mê
Gây tê tại chỗ có an thần
Lưu viện
Trong ngày
Hồi phục dự kiến
Phù 7 ngày; sẹo cần 6–12 tháng để mờ hoàn toàn

Rủi ro và những điều bạn cần biết.

Phẫu thuật mí mắt — mặc dù thường được mô tả là "thủ thuật nhỏ" — có một danh sách các biến chứng cần được trình bày minh bạch trước phẫu thuật:

  • Bất đối xứng tạm thời hoặc kéo dài. Hai bên mí mắt không thể lành đối xứng tuyệt đối. Một mức độ chênh lệch nhỏ là bình thường; chênh lệch rõ rệt có thể cần điều chỉnh sau 6 tháng.
  • Khô mắt. Có thể xảy ra trong giai đoạn đầu sau mổ. Thường tự cải thiện; trường hợp dai dẳng cần khám chuyên khoa mắt.
  • Sẹo. Đường rạch ở nếp mí thường mờ tốt, nhưng một số người có cơ địa sẹo lồi hoặc sẹo phì đại — đây là yếu tố cần đánh giá trước.
  • Kết quả vượt mức hoặc chưa đạt. Nếp mí có thể quá cao, quá thấp, hoặc không đạt như mong đợi. Một số trường hợp cần phẫu thuật điều chỉnh.

Trước khi đặt lịch.

Phẫu thuật mí mắt thẩm mỹ thường không phù hợp khi: bạn đang có viêm bờ mi cấp, hội chứng khô mắt nặng, bệnh tuyến giáp chưa kiểm soát, hoặc bệnh lý đông máu. Đeo kính áp tròng cũng cần dừng tối thiểu 1 tuần trước phẫu thuật.

Nếu bạn từng phẫu thuật mí trước đây — dù chỉ là khâu mí đơn giản — hãy mang theo hồ sơ hoặc nhớ kỹ thông tin về kỹ thuật và thời điểm. Đây là điều quan trọng để lập kế hoạch phẫu thuật sửa.

Buổi tư vấn diễn ra như thế nào.

  1. Khám chức năng và cấu trúc mí. Đánh giá sức cơ nâng mí, độ đàn hồi da, độ dày mô mỡ, và tình trạng tuyến lệ.
  2. Trao đổi mục tiêu. Bao gồm chiều cao và hình dáng nếp mí mong muốn so với tỷ lệ khuôn mặt và cấu trúc xương quanh hốc mắt.
  3. Lựa chọn kỹ thuật. Khâu hoặc cắt — quyết định dựa trên giải phẫu, không phải mong muốn về thời gian nghỉ.
  4. Trình bày rủi ro và giới hạn. Trước khi ký đồng thuận, không phải sau.